橫不拈豎不抬

héng bù niān shù bù tái hoành bất niêm thụ bất sĩ

Hán Việt: hoành bất niêm thụ bất sĩ · Pinyin: héng bù niān shù bù tái

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (bất) + (niêm) + (thụ) + (bất) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容妇女懒惰,什么事都不肯做。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容妇女懒惰,什么事都不肯做。