橫切關注點
hoành thiết quan chú điểm
Hán Việt: hoành thiết quan chú điểm · Pinyin: héng qiē guān zhù diǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 橫 (hoành) + 切 (thiết) + 關 (quan) + 注 (chú) + 點 (điểm)
Hán Việt: hoành thiết quan chú điểm · Pinyin: héng qiē guān zhù diǎn
Cấu tạo: 橫 (hoành) + 切 (thiết) + 關 (quan) + 注 (chú) + 點 (điểm)