橫向褶曲河

hoành hướng điệp khúc hà

Hán Việt: hoành hướng điệp khúc hà

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (hướng) + (điệp) + (khúc) + (hà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui diaclinal