橫插一槓子

hoành sáp nhất cống tử

Hán Việt: hoành sáp nhất cống tử

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (sáp) + (nhất) + (cống) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 橫插一杠子 éng chā yī gàngzi v.p. <coll.> 1. interfere flagrantly 2. make trouble; create a disturbance 3. hinder; bar the way