橫結構組合

hoành kết cấu tổ hợp

Hán Việt: hoành kết cấu tổ hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (kết) + (cấu) + (tổ) + (hợp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 橫結構組合 éngjiégòu zǔhé n. syntagm