櫻桃冰淇淋 yīng táo bīng qí lín · anh đào băng kì lâm Hán Việt: anh đào băng kì lâm · Pinyin: yīng táo bīng qí lín Tổng quan Cấu tạo: 櫻 (anh) + 桃 (đào) + 冰 (băng) + 淇 (kì) + 淋 (lâm)Pinyinyīng táo bīng qí línHán Việtanh đào băng kì lâmCấu tạo櫻 + 桃 + 冰 + 淇 + 淋 · anh + đào + băng + kì + lâm nghĩa thành phần: anh + đào + băng + kì + lâm