櫻桃小丸子 yīng táo xiǎo wán zǐ · anh đào tiểu hoàn tử Hán Việt: anh đào tiểu hoàn tử · Pinyin: yīng táo xiǎo wán zǐ Tổng quan Cấu tạo: 櫻 (anh) + 桃 (đào) + 小 (tiểu) + 丸 (hoàn) + 子 (tử)Pinyinyīng táo xiǎo wán zǐHán Việtanh đào tiểu hoàn tửCấu tạo櫻 + 桃 + 小 + 丸 + 子 · anh + đào + tiểu + hoàn + tử nghĩa thành phần: anh + đào + tiểu + hoàn + tử