樸素集合論 pǔ sù jí hé lùn · phác tố tập hợp luận Hán Việt: phác tố tập hợp luận · Pinyin: pǔ sù jí hé lùn Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 素 (tố) + 集 (tập) + 合 (hợp) + 論 (luận)Pinyinpǔ sù jí hé lùnHán Việtphác tố tập hợp luậnCấu tạo樸 + 素 + 集 + 合 + 論 · phác + tố + tập + hợp + luận nghĩa thành phần: phác + tố + tập + hợp + luận