樸金野現象 pǔ jīn yě xiàn xiàng · phác kim dã hiện tượng Hán Việt: phác kim dã hiện tượng · Pinyin: pǔ jīn yě xiàn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 金 (kim) + 野 (dã) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Pinyinpǔ jīn yě xiàn xiàngHán Việtphác kim dã hiện tượngCấu tạo樸 + 金 + 野 + 現 + 象 · phác + kim + dã + hiện + tượng nghĩa thành phần: phác + kim + dã + hiện + tượng