樹倒猢孫散 shù dǎo hú sūn sàn · thụ đảo hồ tôn tán Hán Việt: thụ đảo hồ tôn tán · Pinyin: shù dǎo hú sūn sàn Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 倒 (đảo) + 猢 (hồ) + 孫 (tôn) + 散 (tán)Pinyinshù dǎo hú sūn sànHán Việtthụ đảo hồ tôn tánCấu tạo樹 + 倒 + 猢 + 孫 + 散 · thụ + đảo + hồ + tôn + tán nghĩa thành phần: thụ + đảo + hồ + tôn + tán