樹形分析法
thụ hình phân tích pháp
Hán Việt: thụ hình phân tích pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 樹 (thụ) + 形 (hình) + 分 (phân) + 析 (tích) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 樹形分析法 hùxíng fēnxifǎ n. <lg.> tree analysis method
Hán Việt: thụ hình phân tích pháp
Cấu tạo: 樹 (thụ) + 形 (hình) + 分 (phân) + 析 (tích) + 法 (pháp)