樹徑記錄儀 thụ kính kí lục nghi Hán Việt: thụ kính kí lục nghi Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 徑 (kính) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 儀 (nghi)Hán Việtthụ kính kí lục nghiCấu tạo樹 + 徑 + 記 + 錄 + 儀 · thụ + kính + kí + lục + nghi nghĩa thành phần: thụ + kính + kí + lục + nghi Nghĩa EngCihui dendrograph