樹怨
thụ oán
Hán Việt: thụ oán · Pinyin: shù yuàn
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ây thù giận. thụ oán thụ oán ☆Gây thù giận.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 結怨。《孔子家語.卷二.致思》:「思仁恕則樹德,加嚴暴則樹怨。」
Eng
- Cihui 樹怨 hùyuàn v.o. make an enemy of; antagonize