樹怨

shù yuànthụ oán

Hán Việt: thụ oán · Pinyin: shù yuàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹结怨。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

結怨。《孔子家語.卷二.致思》:「思仁恕則樹德,加嚴暴則樹怨。」

Cấu tạo: 樹 (thụ) + 怨 (oán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết oán
  • Biên soạn 樹怨 hùyuàn v.o. make an enemy of; antagonize

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結怨。《孔子家語.卷二.致思》:「思仁恕則樹德,加嚴暴則樹怨。」

Eng

  • Cihui 樹怨 hùyuàn v.o. make an enemy of; antagonize

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

树敌 · 结怨

Từ trái nghĩa

市恩