樹林神 thụ lâm thần Hán Việt: thụ lâm thần Tổng quan (神名)千手陀羅尼所說十五神之一。見神條。☸ Cấu tạo: 树 (thụ) + 林 (lâm) + 神 (thần)Hán Việtthụ lâm thầnCấu tạo树 + 林 + 神 · thụ + lâm + thần nghĩa thành phần: thụ + lâm + thần Nghĩa ViệtCihui (神名)千手陀羅尼所說十五神之一。見神條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa树林市 · 树林 · 樹林 · 树林繁茂的 · 树林儿 · 树林子 · 樹林子