樹林子 shù lín zi·thụ lâm tử Hán Việt: thụ lâm tử · Pinyin: shù lín zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.树林。 Cấu tạo: 樹 (thụ) + 林 (lâm) + 子 (tử)Pinyinshù lín ziHán Việtthụ lâm tửTừ loạidanhCấu tạo樹 + 林 + 子 · thụ + lâm + tử nghĩa thành phần: thụ + lâm + tử Nghĩa ViệtBiên soạn 樹林子 hùlínzi ►See shùlínEngCihui 樹林子 hùlínzi ►See shùlín Từ liên quan Gần nghĩa樹林市 · 樹林神 · 林子 · 樹林 · 树林繁茂的 · 树林儿