橄欖軍服綠 gǎn lǎn jūn fú lǜ · cảm lãm quân phục lục Hán Việt: cảm lãm quân phục lục · Pinyin: gǎn lǎn jūn fú lǜ Tổng quan Cấu tạo: 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 軍 (quân) + 服 (phục) + 綠 (lục)Pinyingǎn lǎn jūn fú lǜHán Việtcảm lãm quân phục lụcCấu tạo橄 + 欖 + 軍 + 服 + 綠 · cảm + lãm + quân + phục + lục nghĩa thành phần: cảm + lãm + quân + phục + lục