橄欖粗安巖

cảm lãm thô an nham

Hán Việt: cảm lãm thô an nham

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (lãm) + (thô) + (an) + (nham)

Nghĩa

Eng

  • Cihui mugearite