橄欖二長巖

cảm lãm nhị trường nham

Hán Việt: cảm lãm nhị trường nham

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (lãm) + (nhị) + (trường) + (nham)

Nghĩa

Eng

  • Cihui kentallenite