橄欖粗安巖 cảm lãm thô an nham Hán Việt: cảm lãm thô an nham Tổng quan Cấu tạo: 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 粗 (thô) + 安 (an) + 巖 (nham)Hán Việtcảm lãm thô an nhamCấu tạo橄 + 欖 + 粗 + 安 + 巖 · cảm + lãm + thô + an + nham nghĩa thành phần: cảm + lãm + thô + an + nham Nghĩa EngCihui mugearite