橄輝粗面岩 cảm huy thô diện nham Hán Việt: cảm huy thô diện nham Tổng quan Cấu tạo: 橄 (cảm) + 輝 (huy) + 粗 (thô) + 面 (diện) + 岩 (nham)Hán Việtcảm huy thô diện nhamCấu tạo橄 + 輝 + 粗 + 面 + 岩 · cảm + huy + thô + diện + nham nghĩa thành phần: cảm + huy + thô + diện + nham Nghĩa EngCihui ciminite