橋式照相機
kiều thức chiếu tương ki
Hán Việt: kiều thức chiếu tương ki · Pinyin: qiáo shì zhào xiāng jī
Tổng quan
Cấu tạo: 橋 (kiều) + 式 (thức) + 照 (chiếu) + 相 (tương) + 機 (ki)
Hán Việt: kiều thức chiếu tương ki · Pinyin: qiáo shì zhào xiāng jī
Cấu tạo: 橋 (kiều) + 式 (thức) + 照 (chiếu) + 相 (tương) + 機 (ki)