橑檐 Tổng quan Cấu tạo: 橑 + 檐 (diêm)Cấu tạo橑 + 檐 Từ liên quan Gần nghĩa檐子 · 檐廊 · 檐沟 · 檐篷 · 檐1. · 檐2. · 橑子 · 檐下