檐沟

yán gōudiêm câu

Hán Việt: diêm câu · Pinyin: yán gōu

Tổng quan

máng hứng nước mái nhà

新华 · Tân Hoa Đại lục

房檐下面横向的槽形排水沟,作用是承接屋面的雨水,然后由竖管引到地面。

Cấu tạo: 檐 (diêm) + 溝 (câu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máng xối: máng hứng nước mái nhà
  • Tần suất từ máng hứng nước mái nhà
  • Biên soạn eaves gutter M:²dào/¹tiáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 房檐下面横向的槽形排水沟,作用是承接屋面的雨水,然后由竖管引到地面。
  • Kaggle Zh-Vi shuting

Eng

  • Cihui 檐溝 ángōu n. eaves gutter M:²dào/¹tiáo
  • Tần suất từ n. eaves gutter M:²dào/¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

檐子 · 檐廊 · 檐篷 · 沟堑 · 沟壑 · 沟子 · 沟柱 · 沟槽