檐廊

yán lángdiêm lang

Hán Việt: diêm lang · Pinyin: yán láng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【檐廊】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "veranda"]]]}]

Cấu tạo: 檐 (diêm) + 廊 (lang)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ veranda
  • Biên soạn p.w. <archi.> colonnade

Eng

  • Cihui 檐廊 ánláng p.w. <archi.> colonnade
  • Tần suất từ p.w. <archi.> colonnade

Từ liên quan

Gần nghĩa

廊坊 · 廊子 · 廊庑 · 廊庙 · 廊廟 · 廊桥 · 廊檐 · 廊溋