橘子的溫室 quất tử đích ôn thất Hán Việt: quất tử đích ôn thất Tổng quan vườn cam Cấu tạo: 橘 (quất) + 子 (tử) + 的 (đích) + 溫 (ôn) + 室 (thất)Hán Việtquất tử đích ôn thấtCấu tạo橘 + 子 + 的 + 溫 + 室 · quất + tử + đích + ôn + thất nghĩa thành phần: quất + tử + đích + ôn + thất Nghĩa ViệtCihui vườn cam