橙皮狀表面
chanh bì trạng biểu diện
Hán Việt: chanh bì trạng biểu diện
Tổng quan
Cấu tạo: 橙 (chanh) + 皮 (bì) + 狀 (trạng) + 表 (biểu) + 面 (diện)
Nghĩa
Eng
- Cihui pebbling
Hán Việt: chanh bì trạng biểu diện
Cấu tạo: 橙 (chanh) + 皮 (bì) + 狀 (trạng) + 表 (biểu) + 面 (diện)