機器利用率 jī qì lì yòng lǜ · ki khí lợi dụng suất Hán Việt: ki khí lợi dụng suất · Pinyin: jī qì lì yòng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 利 (lợi) + 用 (dụng) + 率 (suất)Pinyinjī qì lì yòng lǜHán Việtki khí lợi dụng suấtCấu tạo機 + 器 + 利 + 用 + 率 · ki + khí + lợi + dụng + suất nghĩa thành phần: ki + khí + lợi + dụng + suất