機器製造業 ki khí chế tạo nghiệp Hán Việt: ki khí chế tạo nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 業 (nghiệp)Hán Việtki khí chế tạo nghiệpCấu tạo機 + 器 + 製 + 造 + 業 · ki + khí + chế + tạo + nghiệp nghĩa thành phần: ki + khí + chế + tạo + nghiệp Nghĩa EngCihui machine building