機智的對答 ki trí đích đối đáp Hán Việt: ki trí đích đối đáp Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 智 (trí) + 的 (đích) + 對 (đối) + 答 (đáp)Hán Việtki trí đích đối đápCấu tạo機 + 智 + 的 + 對 + 答 · ki + trí + đích + đối + đáp nghĩa thành phần: ki + trí + đích + đối + đáp Nghĩa EngCihui snip-snap