機械化程度 jī xiè huà chéng dù · ki giới hóa trình độ Hán Việt: ki giới hóa trình độ · Pinyin: jī xiè huà chéng dù Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 化 (hóa) + 程 (trình) + 度 (độ)Pinyinjī xiè huà chéng dùHán Việtki giới hóa trình độCấu tạo機 + 械 + 化 + 程 + 度 · ki + giới + hóa + trình + độ nghĩa thành phần: ki + giới + hóa + trình + độ