機械工程系

jī xiè gōng chéng xì ki giới công trình hệ

Hán Việt: ki giới công trình hệ · Pinyin: jī xiè gōng chéng xì

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (giới) + (công) + (trình) + (hệ)