機械複製法 ki giới phức chế pháp Hán Việt: ki giới phức chế pháp Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 複 (phức) + 製 (chế) + 法 (pháp)Hán Việtki giới phức chế phápCấu tạo機 + 械 + 複 + 製 + 法 · ki + giới + phức + chế + pháp nghĩa thành phần: ki + giới + phức + chế + pháp Nghĩa EngCihui mechanography