機能性麻痹 ki năng tính ma tí Hán Việt: ki năng tính ma tí Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 能 (năng) + 性 (tính) + 麻 (ma) + 痹 (tí)Hán Việtki năng tính ma tíCấu tạo機 + 能 + 性 + 麻 + 痹 · ki + năng + tính + ma + tí nghĩa thành phần: ki + năng + tính + ma + tí Nghĩa EngCihui neurapraxia