橡皮布

xiàng pí bùtượng bì bố

Hán Việt: tượng bì bố · Pinyin: xiàng pí bù

Tổng quan

xem mackintosh áo mưa makintôt, vải cao su

Cấu tạo: 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấm cao su
  • Tần suất từ xem mackintosh áo mưa makintôt, vải cao su

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mack

Eng

  • Tần suất từ mack

Đức

  • Handedict Gummituch, Drucktuch, Gummidrucktuch (Offsetdruck) (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

橡皮圈 · 橡皮擦 · 橡皮树 · 橡皮樹 · 橡皮泥 · 橡皮球 · 橡皮筋 · 橡皮糖