橡皮布破裂 xiàng pí bù pò liè · tượng bì bố phá liệt Hán Việt: tượng bì bố phá liệt · Pinyin: xiàng pí bù pò liè Tổng quan Cấu tạo: 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 布 (bố) + 破 (phá) + 裂 (liệt)Pinyinxiàng pí bù pò lièHán Việttượng bì bố phá liệtCấu tạo橡 + 皮 + 布 + 破 + 裂 · tượng + bì + bố + phá + liệt nghĩa thành phần: tượng + bì + bố + phá + liệt