橡皮硬度計 tượng bì ngạnh độ kế Hán Việt: tượng bì ngạnh độ kế Tổng quan Cấu tạo: 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 硬 (ngạnh) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việttượng bì ngạnh độ kếCấu tạo橡 + 皮 + 硬 + 度 + 計 · tượng + bì + ngạnh + độ + kế nghĩa thành phần: tượng + bì + ngạnh + độ + kế Nghĩa EngCihui rubbermeter