横柱指合掌
hoành trụ chỉ hợp chưởng
Hán Việt: hoành trụ chỉ hợp chưởng
Tổng quan
hoành trụ chỉ hợp chưởng (術語)十二合掌之一。☸
Cấu tạo: 横 (hoành) + 柱 (trụ) + 指 (chỉ) + 合 (hợp) + 掌 (chưởng)
Nghĩa
Việt
- Cihui hoành trụ chỉ hợp chưởng (術語)十二合掌之一。☸