橫組合關係 hoành tổ hợp quan hệ Hán Việt: hoành tổ hợp quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 組 (tổ) + 合 (hợp) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việthoành tổ hợp quan hệCấu tạo橫 + 組 + 合 + 關 + 係 · hoành + tổ + hợp + quan + hệ nghĩa thành phần: hoành + tổ + hợp + quan + hệ Nghĩa EngCihui 橫組合關係 éngzǔhé guānxi n. <lg.> syntagmatic relation