橫隔齒列的

hoành cách xỉ liệt đích

Hán Việt: hoành cách xỉ liệt đích

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (cách) + (xỉ) + (liệt) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui diacranterian