檢屍溫度計 kiểm thi ôn độ kế Hán Việt: kiểm thi ôn độ kế Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 屍 (thi) + 溫 (ôn) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtkiểm thi ôn độ kếCấu tạo檢 + 屍 + 溫 + 度 + 計 · kiểm + thi + ôn + độ + kế nghĩa thành phần: kiểm + thi + ôn + độ + kế Nghĩa EngCihui thanatometer