權利繼受人 quán lì jì shòu rén · quyền lợi kế thụ nhân Hán Việt: quyền lợi kế thụ nhân · Pinyin: quán lì jì shòu rén Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 利 (lợi) + 繼 (kế) + 受 (thụ) + 人 (nhân)Pinyinquán lì jì shòu rénHán Việtquyền lợi kế thụ nhânCấu tạo權 + 利 + 繼 + 受 + 人 · quyền + lợi + kế + thụ + nhân nghĩa thành phần: quyền + lợi + kế + thụ + nhân