權力金字塔

quyền lực kim tự tháp

Hán Việt: quyền lực kim tự tháp

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (lực) + (kim) + (tự) + (tháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 權力金字塔 uánlì jīnzìtǎ n. pyramid of power