權威性調查 quyền uy tính điều tra Hán Việt: quyền uy tính điều tra Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 威 (uy) + 性 (tính) + 調 (điều) + 查 (tra)Hán Việtquyền uy tính điều traCấu tạo權 + 威 + 性 + 調 + 查 · quyền + uy + tính + điều + tra nghĩa thành phần: quyền + uy + tính + điều + tra Nghĩa EngCihui 權威性調查 uánwēixìng diàochá n. authoritative inquiry