權謀政治家

quyền mưu chánh trì gia

Hán Việt: quyền mưu chánh trì gia

Tổng quan

quỷ quyệt, xảo quyệt, nham hiểm

Cấu tạo: (quyền) + (mưu) + (chánh) + (trì) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quỷ quyệt, xảo quyệt, nham hiểm