欠安全設計 khiếm an toàn thiết kế Hán Việt: khiếm an toàn thiết kế Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 安 (an) + 全 (toàn) + 設 (thiết) + 計 (kế)Hán Việtkhiếm an toàn thiết kếCấu tạo欠 + 安 + 全 + 設 + 計 · khiếm + an + toàn + thiết + kế nghĩa thành phần: khiếm + an + toàn + thiết + kế Nghĩa EngCihui underdesign