欠肚兒親家

qiàn dù ér qìng jia khiếm đỗ nhi thân gia

Hán Việt: khiếm đỗ nhi thân gia · Pinyin: qiàn dù ér qìng jia

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếm) + (đỗ) + (nhi) + (thân) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心中有事﹐坐立不安的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心中有事﹐坐立不安的人。