欠襯比圖像 khiếm sấn bỉ đồ tượng Hán Việt: khiếm sấn bỉ đồ tượng Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 襯 (sấn) + 比 (bỉ) + 圖 (đồ) + 像 (tượng)Hán Việtkhiếm sấn bỉ đồ tượngCấu tạo欠 + 襯 + 比 + 圖 + 像 · khiếm + sấn + bỉ + đồ + tượng nghĩa thành phần: khiếm + sấn + bỉ + đồ + tượng Nghĩa EngCihui 欠襯比圖像 iànchènbǐ túxiàng n. picture poor in contrast M:¹zhāng