次像素取樣 cì xiàng sù qǔ yàng · thứ tượng tố thủ dạng Hán Việt: thứ tượng tố thủ dạng · Pinyin: cì xiàng sù qǔ yàng Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 像 (tượng) + 素 (tố) + 取 (thủ) + 樣 (dạng)Pinyincì xiàng sù qǔ yàngHán Việtthứ tượng tố thủ dạngCấu tạo次 + 像 + 素 + 取 + 樣 · thứ + tượng + tố + thủ + dạng nghĩa thành phần: thứ + tượng + tố + thủ + dạng