次序顛倒地 thứ tự điên đảo địa Hán Việt: thứ tự điên đảo địa Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 序 (tự) + 顛 (điên) + 倒 (đảo) + 地 (địa)Hán Việtthứ tự điên đảo địaCấu tạo次 + 序 + 顛 + 倒 + 地 · thứ + tự + điên + đảo + địa nghĩa thành phần: thứ + tự + điên + đảo + địa Nghĩa EngCihui in reverse order