次標準英語 thứ tiêu chuẩn anh ngữ Hán Việt: thứ tiêu chuẩn anh ngữ Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 英 (anh) + 語 (ngữ)Hán Việtthứ tiêu chuẩn anh ngữCấu tạo次 + 標 + 準 + 英 + 語 · thứ + tiêu + chuẩn + anh + ngữ nghĩa thành phần: thứ + tiêu + chuẩn + anh + ngữ Nghĩa EngCihui 次標準英語 ì biāozhǔn Yīngyǔ n. <lg.> substandard English